đánh bật

đánh bật

Cú đánh mạnh đã đánh bật quả bóng ra khỏi sân.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho một vật bị văng ra, bật ra khỏi vị trí bằng một lực tác động mạnh: Hành động dùng sức mạnh vật để làm một vật đang gắn, kẹt hoặc nằm yênđâu đó bị bật ra ngoài.
    • Loại bỏ, đẩy lùi một đối thủ, một trở ngại hoặc một trạng thái tiêu cực: Hành động vượt qua hoặc làm thất bại một thế lực, khó khăn, hoặc cảm xúc không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • đấm mạnh đã đánh bật chiếc răng của anh ta. (Lực đánh mạnh làm chiếc răng văng ra.)
    • Lực lượng phòng thủ đã đánh bật mọi đợt tấn công của đối phương. (Lực lượng phòng thủ đã đẩy lùi thành công các cuộc tấn công.)
    • Niềm vui bất ngờ đánh bật mọi nỗi buồn trong lòng . (Niềm vui đã xua tan hoàn toàn nỗi buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh bật" trong thể thao: Dùng để miêu tả hành động ghi điểm quyết định hoặc loại đối thủ một cách thuyết phục.
    • Đội chủ nhà đã đánh bật đối thủ với tỷ số 3-0. (Đội chủ nhà đã thắng áp đảo, loại đối thủ khỏi cuộc chơi.)
  • "đánh bật" trong kinh doanh/cạnh tranh: Chỉ việc giành lấy thị phần hoặc vị thế từ tay đối thủ.
    • Sản phẩm mới đã đánh bật các thương hiệu ra khỏi vị trí dẫn đầu. (Sản phẩm mới đã vượt qua thay thế các thương hiệu .)
Biến thể từ gần giống
  • Đánh đuổi: Hành động dùng lực hoặc sức ép để buộc kẻ xâm nhập, đối thủ phải rời đi. (Nhấn mạnh khía cạnh "xua đuổi").
  • Loại bỏ: Làm cho một thứ đó biến mất hoặc không còn tồn tạivị trí/vai trò . (Mang tính chung chung, có thể không dùng lực).
  • Khử trùng: Làm sạch, tiêu diệt vi khuẩn (thường dùng trong y tế, vệ sinh). ( một từ ghép chuyên ngành với "đánh").
Từ đồng nghĩa
  • Tống khứ: Đuổi đi, buộc phải rời khỏi (thường mang sắc thái mạnh, quyết liệt).
  • Xua tan: Làm cho (cảm xúc, nghi ngờ, bầu không khí) biến mất, tan đi.
  • Đẩy lùi: Làm cho (mối đe dọa, kẻ thù, dịch bệnh) lùi lại hoặc ngừng tiến triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đánh bật ra: Nhấn mạnh kết quảvật/đối tượng bị văng ra ngoài một không gian nào đó.
    • Va chạm mạnh đã đánh bật anh ta ra khỏi xe. (Va chạm làm anh ta văng ra khỏi xe.)
  • Đánh bật khỏi: Nhấn mạnh việc tách rời, thoát ra khỏi một vị trí, trạng thái hoặc sự kiểm soát.
    • ấy cố gắng đánh bật ý nghĩ tiêu cực khỏi tâm trí. ( ấy cố gắng xua đuổi ý nghĩ tiêu cực ra khỏi đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp cụm từ "đánh bật". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thể thao, quân sự hoặc cạnh tranh, nơi cần diễn đạt sự vượt qua hoặc loại bỏ một cách mạnh mẽ.

Từ chứa "đánh bật"